professional
pro
prə
prē
fe
ˈfɛ
fe
ssio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
processional

Định nghĩa và ý nghĩa của "professional"trong tiếng Anh

professional
01

chuyên nghiệp

doing an activity as a job and not just for fun 
professional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most professional
so sánh hơn
more professional
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is a professional photographer, specializing in portrait and wedding photography. 

Cô ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, chuyên về chụp ảnh chân dung và đám cưới.

02

chuyên nghiệp, nghề nghiệp

relevant to, connected with, or appropriate for a profession 
Các ví dụ
She pursued a professional degree in medicine. 

Cô ấy theo đuổi bằng cấp chuyên nghiệp trong ngành y.

03

chuyên nghiệp

reflecting the qualities expected of someone in a profession 
Các ví dụ
His professional demeanor impressed the clients. 

Thái độ chuyên nghiệp của anh ấy đã gây ấn tượng với khách hàng.

04

chuyên nghiệp, có năng lực

(of a person or appearance) characterized by a high standard of competence, skill, and appropriate conduct, especially in a work or formal setting, conveying respect, seriousness, and expertise 
Các ví dụ
The professional attire made her look ready for a corporate environment. 

Trang phục chuyên nghiệp khiến cô ấy trông sẵn sàng cho môi trường công sở.

Professional
01

chuyên gia

someone who practices a profession that requires advanced education and training 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
professionals
Các ví dụ
The doctor is a respected professional in the medical field. 

Bác sĩ là một chuyên gia được kính trọng trong lĩnh vực y tế.

02

chuyên nghiệp, chuyên gia

a person who is highly skilled or competent in a particular activity 
Các ví dụ
The professional was hired to oversee the company's financial audit. 

Chuyên gia được thuê để giám sát cuộc kiểm toán tài chính của công ty.

03

chuyên nghiệp, chuyên nghiệp

a person who participates in a particular activity, especially a sport, as their primary paid occupation rather than as a hobby 
Các ví dụ
He became a professional cyclist after winning several amateur races. 

Anh ấy trở thành tay đua xe đạp chuyên nghiệp sau khi giành chiến thắng trong một số cuộc đua nghiệp dư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng