profanity
pro
prə
prē
fa
ˈfæ
ni
ni
ty
ti
ti
insanityinhumanitymanateevanity

Định nghĩa và ý nghĩa của "profanity"trong tiếng Anh

Profanity
01

tục tĩu, lời lẽ thô tục

socially unacceptable language or behavior, typically involving the use of insulting or offensive terms 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
It is considered impolite to use profanity in professional settings, as it can create a hostile or unprofessional atmosphere. 

Việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong môi trường chuyên nghiệp bị coi là bất lịch sự, vì nó có thể tạo ra bầu không khí thù địch hoặc không chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng