Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Private road
01
con đường riêng, đường tư nhân
a road owned and maintained by a private individual or organization
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
private roads
Các ví dụ
He installed security cameras along the private road.
Anh ấy lắp đặt camera an ninh dọc theo con đường riêng.



























