Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Printer's ink
01
mực in, mực máy in
a specially formulated ink used in printing presses for producing text and images on paper or other materials
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The book ’s crisp text was made possible by high-quality printer's ink.
Văn bản sắc nét của cuốn sách có được nhờ mực in chất lượng cao.



























