primeval
pri
praɪ
prai
me
ˈmi:
mi
val
vəl
vēl
prinivalprimaeval

Định nghĩa và ý nghĩa của "primeval"trong tiếng Anh

primeval
01

nguyên thủy, cổ xưa

related to a distant past 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most primeval
so sánh hơn
more primeval
có thể phân cấp
Các ví dụ
The explorers ventured into the dense, primeval forest, untouched by human hands. 

Những nhà thám hiểm mạo hiểm vào khu rừng rậm rạp, nguyên thủy, không bị bàn tay con người chạm tới.

02

nguyên thủy, theo bản năng

(of emotions or behaviors) deeply instinctive, raw, and not influenced by reason or logic 
Các ví dụ
He felt a primeval urge to protect his family when danger arose. 

Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc nguyên thủy để bảo vệ gia đình mình khi nguy hiểm ập đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng