price cut
price
praɪs
prais
cut
kʌt
kat

Định nghĩa và ý nghĩa của "price cut"trong tiếng Anh

Price cut
01

giảm giá, cắt giảm giá

cutting the price of merchandise to one lower than the usual or advertised price 
price cut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
price cuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng