Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Precursor
01
tiền thân, người báo trước
someone or something that comes before another of the same type, acting as a sign of what will come next
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
precursors
Các ví dụ
The dark clouds were a precursor to the approaching storm.
Những đám mây đen là dấu hiệu báo trước của cơn bão đang đến gần.
02
tiền chất, chất tiền thân
a substance from which another substance is formed (especially by a metabolic reaction)
Cây Từ Vựng
precursory
precursor
cursor



























