Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prayer rug
01
thảm cầu nguyện, thảm lễ
a small mat used by Muslims to kneel and pray on
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prayer rugs
Các ví dụ
He spread his prayer rug before beginning the prayer.
Anh ấy trải thảm cầu nguyện của mình ra trước khi bắt đầu cầu nguyện.



























