Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
praiseworthy
01
đáng khen ngợi, được ca ngợi
deserving of praise or admiration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most praiseworthy
so sánh hơn
more praiseworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
It was praiseworthy how he managed to stay calm under pressure during the emergency.
Thật đáng khen ngợi cách anh ấy giữ được bình tĩnh dưới áp lực trong tình huống khẩn cấp.
Cây Từ Vựng
praiseworthily
praiseworthiness
praiseworthy
praiseworth



























