Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
praiseworthy
01
đáng khen ngợi, được ca ngợi
deserving of praise or admiration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most praiseworthy
so sánh hơn
more praiseworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team's praiseworthy performance in the championship earned them a standing ovation.
Màn trình diễn đáng khen ngợi của đội trong giải đấu đã mang lại cho họ một tràng pháo tay đứng.
Cây Từ Vựng
praiseworthily
praiseworthiness
praiseworthy
praiseworth



























