power train
power
paʊə
pawe
train
treɪn
trein

Định nghĩa và ý nghĩa của "power train"trong tiếng Anh

Power train
01

hệ thống truyền động, hộp số

the system in a vehicle that delivers power from the engine to the wheels 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
powertrains
Các ví dụ
He upgraded the power train for better performance. 

Anh ấy nâng cấp hệ thống truyền động để có hiệu suất tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng