powdery
pow
ˈpaʊ
paw
de
ry
ri
ri
/pˈa‍ʊdəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "powdery"trong tiếng Anh

powdery
01

dạng bột, có bột

having a fine, dry, and crumbly texture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most powdery
so sánh hơn
more powdery
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chef sprinkled a powdery seasoning over the dish to enhance its flavor.
Đầu bếp rắc một loại gia vị dạng bột lên món ăn để tăng hương vị.
02

có bột, phủ bột

as if dulled in color with a sprinkling of powder
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng