Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Powder keg
01
thùng thuốc súng, thùng bột nổ
keg (usually made of metal) for gunpowder or blasting powder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
powder kegs
02
a tense situation that could suddenly become a serious conflict
thành ngữ
Các ví dụ
The meeting felt like a powder keg before anyone spoke.
LanGeek



























