Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Potboiler
01
tác phẩm thương mại, sách viết vì tiền
a book, painting, play, etc. that is created according to the common taste of the public in order to earn money
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
potboilers



























