postnatal
post
ˌpəʊst
pewst
na
ˈneɪ
nei
tal
təl
tēl
postictal

Định nghĩa và ý nghĩa của "postnatal"trong tiếng Anh

postnatal
01

sau sinh, hậu sản

relating to the time after a baby is born 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She received postnatal care at the hospital. 

Cô ấy đã nhận được chăm sóc sau sinh tại bệnh viện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng