Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Postmortem
01
khám nghiệm tử thi, kiểm tra sau khi chết
an examination and dissection of a dead body to determine cause of death or the changes produced by disease
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
postmortems
02
phân tích sau sự kiện, hậu kiểm
discussion of an event after it has occurred
postmortem
01
sau khi chết, hậu tử
occurring or done after death
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
sau khi chết, sau sự kiện
after death or after an event



























