Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baked potato
01
khoai tây nướng, khoai tây nướng nguyên vỏ
a potato cooked with its skin on
Các ví dụ
He microwaved the baked potato to save time.
Anh ấy làm nóng khoai tây nướng bằng lò vi sóng để tiết kiệm thời gian.



























