baked potato
baked
ˈbeɪkt
beikt
po
ta
teɪ
tei
to
təʊ
tew

Định nghĩa và ý nghĩa của "baked potato"trong tiếng Anh

Baked potato
01

khoai tây nướng, khoai tây nướng nguyên vỏ

‌a potato cooked with its skin on 
baked potato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baked potatoes
Các ví dụ
He had a baked potato with his steak for dinner. 

Anh ấy đã ăn một củ khoai tây nướng với bít tết cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng