Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baked Alaska
01
Alaska nướng, trứng ốp lết Na Uy
a dessert made with sponge cake, ice cream and meringue that is briefly baked in an oven to be browned
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baked Alaskas



























