Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Positivism
01
chủ nghĩa thực chứng
a philosophical system based on things that can be proved by logic or experienced with the senses, rejecting metaphysics and theism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
positivisms
02
chủ nghĩa thực chứng, sự khẳng định giáo điều
a quality or state characterized by certainty or acceptance or affirmation and dogmatic assertiveness
Cây Từ Vựng
positivism
positive



























