positively
po
ˈpɑ
paa
si
tive
tɪv
tiv
ly
li
li
British pronunciation
/pˈɒzɪtˌɪvli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "positively"trong tiếng Anh

positively
01

tích cực, một cách thuận lợi

in a way that shows a good or optimistic attitude, expressing approval, joy, or support
example
Các ví dụ
The student approached the challenging task positively, believing in their ability to overcome it.
Sinh viên đã tiếp cận nhiệm vụ đầy thách thức một cách tích cực, tin tưởng vào khả năng vượt qua của mình.
02

cực kỳ

extremely
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store