positively
po
ˈpɒ
po
si
zi
tive
tɪv
tiv
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "positively"trong tiếng Anh

positively
01

tích cực, một cách thuận lợi

in a way that shows a good or optimistic attitude, expressing approval, joy, or support 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She responded positively to the news of her promotion, expressing joy and gratitude. 

Cô ấy đã phản ứng tích cực với tin tức về sự thăng chức của mình, bày tỏ niềm vui và lòng biết ơn.

02

cực kỳ

extremely 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng