Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
positively
01
tích cực, một cách thuận lợi
in a way that shows a good or optimistic attitude, expressing approval, joy, or support
Các ví dụ
The student approached the challenging task positively, believing in their ability to overcome it.
Sinh viên đã tiếp cận nhiệm vụ đầy thách thức một cách tích cực, tin tưởng vào khả năng vượt qua của mình.
02
cực kỳ
extremely



























