portly
port
ˈpɔ:t
pawt
ly
li
li
partlypertly

Định nghĩa và ý nghĩa của "portly"trong tiếng Anh

01

đẫy đà, mập mạp

(especially of a man) round or a little overweight 
portly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
portliest
so sánh hơn
portlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The portly gentleman greeted guests with a warm smile and a hearty laugh. 

Người đàn ông mập mạp chào đón khách với nụ cười ấm áp và tiếng cười sảng khoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng