Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
portly
01
đẫy đà, mập mạp
(especially of a man) round or a little overweight
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
portliest
so sánh hơn
portlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The portly gentleman greeted guests with a warm smile and a hearty laugh.
Người đàn ông mập mạp chào đón khách với nụ cười ấm áp và tiếng cười sảng khoái.



























