Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Portent
01
điềm báo, dấu hiệu
a sign or indication of what is to come, especially something unfortunate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
portents
Các ví dụ
The eerie silence in the forest was a portent of the impending danger lurking within.
Sự im lặng kỳ lạ trong rừng là một điềm báo của mối nguy hiểm sắp xảy ra đang ẩn náu bên trong.
Cây Từ Vựng
portentous
portent



























