Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Popping
01
tiếng nổ, tiếng nổ lớn
a sharp explosive sound as from a gunshot or drawing a cork
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
poppings
02
popping, điệu nhảy popping
a dance style characterized by abrupt muscle contractions and releases, creating a popping or hitting effect, often performed to funk or hip hop music



























