Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
poorly
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The report was poorly written and lacked structure.
Báo cáo được viết kém và thiếu cấu trúc.
Cây Từ Vựng
poorly
poor
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng