Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pooh-pooh
01
khinh thường, coi thường
reject with contempt
02
chê bai, khinh thường
express contempt about
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pooh-pooh
ngôi thứ ba số ít
pooh-poohs
hiện tại phân từ
pooh-poohing
quá khứ đơn
pooh-poohed
quá khứ phân từ
pooh-poohed



























