polymorph
po
ˈpɒ
po
ly
li
li
morph
mɔ:f
mawf

Định nghĩa và ý nghĩa của "polymorph"trong tiếng Anh

Polymorph
01

đa hình, sinh vật đa hình

a type of marine invertebrate that can change its shape and form through a process called polymorphism 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
polymorphs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng