Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pneumatic hammer
01
búa khí nén, búa chạy bằng khí nén
a hammer driven by compressed air
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pneumatic hammers
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
búa khí nén, búa chạy bằng khí nén