backyard
back
ˌbæk
bāk
yard
ˈjɑ:d
yaad
backwardbackboardbarnyard
back garden

Định nghĩa và ý nghĩa của "backyard"trong tiếng Anh

Backyard
01

sân sau, vườn sau

a small, enclosed area that is situated at the back of a house and is usually covered with a lawn or other vegetation 
Dialectamerican flagAmerican
backyard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
backyards
Các ví dụ
The kids spent the afternoon playing in the backyard. 

Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để chơi ở sân sau.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

backyard

back

+

yard

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng