Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Platinum
01
bạch kim, platin
a valuable silver-gray heavy metal that is highly unreactive and ductile, used in jewelry making, medicine and a range of other industries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The medical industry uses platinum in some implants and treatments.
Ngành y tế sử dụng bạch kim trong một số cấy ghép và phương pháp điều trị.
platinum
01
bạch kim
having a silvery-white metallic color that resembles the precious metal with the same name
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most platinum
so sánh hơn
more platinum
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used platinum tones to create a modern and minimalist canvas.
Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu bạch kim để tạo ra một bức tranh hiện đại và tối giản.



























