Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Background noise
01
tiếng ồn nền, nhiễu âm
extraneous noise contaminating sound measurements that cannot be separated from the desired signal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























