plant hopper
plant
ˈplɑ:nt
plaant
ho
ho
pper
planthopper

Định nghĩa và ý nghĩa của "plant hopper"trong tiếng Anh

Plant hopper
01

rầy nhảy, côn trùng nhảy hút nhựa cây

a small insect that jumps and feeds on plant sap, often causing damage to crops 
plant hopper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plant hoppers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng