planetary
pla
ˈplæ
plā
ne
ni
ta
ry
ri
ri
unsanitaryinsanitary

Định nghĩa và ý nghĩa của "planetary"trong tiếng Anh

planetary
01

thuộc hành tinh, toàn cầu

involving the entire earth; not limited or provincial in scope 
planetary definition and meaning
02

thuộc hành tinh, liên quan đến các hành tinh

related to or characteristic of planets or the solar system 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Planetary orbits describe the paths that planets follow around the sun. 

Quỹ đạo hành tinh mô tả các đường đi mà các hành tinh theo quanh mặt trời.

03

thuộc hành tinh, thuộc trái đất

of or relating to or characteristic of the planet Earth or its inhabitants 
04

hành tinh, lang thang

having no fixed course 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng