Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Place bet
01
cược đặt chỗ, cược vị trí
a bet on a particular horse or team to finish in either first or second place, depending on the terms of the bet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
place bets
Các ví dụ
If you’re unsure about who will win, a place bet is a safer option.
Nếu bạn không chắc chắn ai sẽ thắng, cược đặt chỗ là một lựa chọn an toàn hơn.



























