Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pipe dream
01
giấc mơ viển vông, ảo tưởng
an impractical or impossible idea, plan, or wish
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pipe dreams
Các ví dụ
Starting a company with no money, no product, and no team is just a pipe dream.
Xây một ngôi nhà trên đảo riêng có thể là một giấc mơ viển vông thú vị, nhưng nó vượt quá ngân sách của chúng tôi.



























