pina colada
Pronunciation
/ˌpinjə koʊˈlɑdə/
piña colada

Định nghĩa và ý nghĩa của "pina colada"trong tiếng Anh

Pina colada
01

piña colada, đồ uống làm từ dứa

a drink made with pineapple, coconut, and rum
pina colada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
piña coladas
Các ví dụ
They blended fresh pineapple, coconut cream, and rum to make homemade piña coladas for the party.
Họ trộn dứa tươi, kem dừa và rượu rum để làm piña colada tự chế cho bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng