Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pina colada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
piña coladas
Các ví dụ
They blended fresh pineapple, coconut cream, and rum to make homemade piña coladas for the party.
Họ trộn dứa tươi, kem dừa và rượu rum để làm piña colada tự chế cho bữa tiệc.



























