Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pina colada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
piña coladas
Các ví dụ
She ordered a piña colada at the beach bar, enjoying its tropical flavors under the sun.
Cô ấy gọi một ly piña colada tại quầy bar trên bãi biển, thưởng thức hương vị nhiệt đới của nó dưới ánh nắng mặt trời.



























