piece of cloth
piece
pi:s
pis
of
əv
ēv
cloth
klɒθ
kloth

Định nghĩa và ý nghĩa của "piece of cloth"trong tiếng Anh

Piece of cloth
01

mảnh vải, miếng vải

a separate part consisting of fabric 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pieces of cloth
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng