Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piece of ass
01
a person, usually a woman, considered sexually attractive, often in a crude or objectifying way
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The guys were joking about chasing a piece of ass at the party.
Những anh chàng đang đùa về việc đuổi theo một mảnh mông tại bữa tiệc.
02
sexual intercourse with a person
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The movie's plot revolves around him trying to get a piece of ass.
Cốt truyện của bộ phim xoay quanh việc anh ta cố gắng để có được một cuộc quan hệ tình dục.



























