Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Picture rail
01
thanh treo tranh, đường ray treo tranh
a long and narrow piece of wood attached horizontally to a wall, which is designed to hang pictures from
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
picture rails
Các ví dụ
The living room walls were decorated with several paintings hanging from the picture rail.
Các bức tường phòng khách được trang trí với một số bức tranh treo từ thanh treo tranh.



























