back entrance
back
ˈbæk
bāk
ent
ɛnt
ent
rance
rəns
rēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "back entrance"trong tiếng Anh

Back entrance
01

lối vào phía sau

an entrance at the rear of a building 
back entrance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
back entrances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng