pictograph
Pronunciation
/pˈɪktəɡɹˌæf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pictograph"trong tiếng Anh

Pictograph
01

ký hiệu hình ảnh, biểu tượng đồ họa

a graphic symbol that signifies a word, phrase, physical object, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pictographs
02

hình tượng, biểu đồ hình ảnh

a diagram that displays information or statistics using pictures
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng