Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Physical science
01
khoa học vật lý, vật lý
the physical properties, phenomena, and laws of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek



























