phone call
Pronunciation
/fˈoʊn kˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phone call"trong tiếng Anh

Phone call
01

cuộc gọi điện thoại

the act of speaking to someone or trying to reach them on the phone
phone call definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
phone calls
Các ví dụ
She scheduled a phone call with her doctor to discuss her recent health concerns.
Cô ấy đã lên lịch một cuộc gọi điện thoại với bác sĩ để thảo luận về những lo ngại gần đây về sức khỏe của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng