Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bacchanalian
01
bacchanalian, cuồng loạn
characterized by wild, drunken, and riotous behavior, often associated with excessive indulgence in pleasure, particularly in the context of revelry or celebration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bacchanalian
so sánh hơn
more bacchanalian
có thể phân cấp
Các ví dụ
The historic painting depicted a bacchanalian feast, with figures engaging in uninhibited celebration and merriment.
Bức tranh lịch sử mô tả một bữa tiệc bacchanalian, với những nhân vật tham gia vào lễ kỷ niệm và niềm vui không kiềm chế.



























