Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baby talk
01
tiếng nói trẻ con, ngôn ngữ trẻ thơ
the speech patterns and sounds made by infants or young children as they begin to develop their language skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
baby talks
02
nói chuyện trẻ con, ngôn ngữ trẻ em
the simplified, high-pitched, and expressive speech adults use when communicating with babies



























