baby talk
Pronunciation
/bˈeɪbi tˈɔːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby talk"trong tiếng Anh

Baby talk
01

tiếng nói trẻ con, ngôn ngữ trẻ thơ

the speech patterns and sounds made by infants or young children as they begin to develop their language skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
baby talks
02

nói chuyện trẻ con, ngôn ngữ trẻ em

the simplified, high-pitched, and expressive speech adults use when communicating with babies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng