baby buggy
baby
'beɪbi
beibi
buggy
'bʌgi
bagi

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby buggy"trong tiếng Anh

Baby buggy
01

xe đẩy em bé, xe nôi

a small, wheeled carriage used to push a baby around 
baby buggy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby buggies
Các ví dụ
She pushed the baby buggy down the street. 

Cô ấy đẩy xe đẩy em bé xuống phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng