baby buggy
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
bu
ba
ggy
gi
gi
/bˈeɪbi bˈʌɡi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby buggy"trong tiếng Anh

Baby buggy
01

xe đẩy em bé, xe nôi

a small, wheeled carriage used to push a baby around
baby buggy definition and meaning
Các ví dụ
He parked the baby buggy near the café entrance.
Anh ấy đậu xe đẩy em bé gần lối vào quán cà phê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng