baboon
ba
boon
ˈbu:n
boon
/bəˈbuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baboon"trong tiếng Anh

Baboon
01

khỉ đầu chó, khỉ mặt chó

a large monkey with a doglike face and large teeth, native to Africa and South Asia
baboon definition and meaning
Các ví dụ
Baboons are omnivores, feeding on a wide range of foods including fruits, seeds, insects, small mammals, and even other primates.
Khỉ đầu chó là loài ăn tạp, ăn nhiều loại thức ăn bao gồm trái cây, hạt, côn trùng, động vật có vú nhỏ và thậm chí cả các loài linh trưởng khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng