Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Petal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
petals
Các ví dụ
Each petal of the rose was soft and velvety, adding to its allure and fragrance.
Mỗi cánh hoa của bông hồng đều mềm mại và mượt mà, làm tăng thêm sức hấp dẫn và hương thơm của nó.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
petalless
petallike
petalous
petal



























