Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
personal identification number
/pˈɜːsənəl aɪdˈɛntɪfɪkˈeɪʃən nˈʌmbə/
PIN
PIN number
Personal identification number
01
số nhận dạng cá nhân, mã định danh cá nhân
a unique numeric code chosen by an individual to securely access various accounts and services
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
personal identification numbers
Các ví dụ
Never share your PIN with anyone, even friends.
Không bao giờ chia sẻ số nhận dạng cá nhân của bạn với bất kỳ ai, ngay cả bạn bè.



























