Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Personal care
01
chăm sóc cá nhân, vệ sinh cá nhân
the act of tending to the hygiene, condition, and appearance of one's face, hair, teeth, skin, clothing, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
chăm sóc cá nhân, hỗ trợ cá nhân
care for someone who is disabled or is otherwise unable to care for themselves; can including bathing and cooking and managing bodily functions



























