Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pernicious
01
nguy hại, độc hại
causing great harm or damage, often in a gradual or unnoticed way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pernicious
so sánh hơn
more pernicious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pernicious effects of smoking may take years to appear.
Những tác động nguy hại của hút thuốc có thể mất nhiều năm để xuất hiện.
Cây Từ Vựng
perniciously
perniciousness
pernicious



























