percolator
Pronunciation
/ˈpɝkəˌɫeɪtɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "percolator"trong tiếng Anh

Percolator
01

bình pha cà phê kiểu percolator, máy pha cà phê percolator

a type of coffee-making pot in which boiled water moves through the ground coffee beans' container to bring out their essence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
percolators
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng